ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cây ươm" (1件)
cây ươm

日本語
名苗
Người nông dân trồng cây ươm.
農家は苗を植える。
類語検索結果 "cây ươm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cây ươm" (1件)
Người nông dân trồng cây ươm.
農家は苗を植える。
